TanroDictionary Sổ từ

ting

/ˈtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng leng keng.danh từ
  2. Kêu leng keng.động từ

Ví dụ

  1. The bell gave a soft ting.

  2. The coins tinged in his pocket.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép