Nghĩa tiếng Việt
- Mệt nhọc, làm mệt.tính từ
- Chán, làm chán, khó chịu.tính từ
Tiếng Nhật
- 退屈たいくつchán ngắt, tẻ nhạt, đơn điệu
- 面倒くさいめんどくさいphiền phức, lười làm
- 煩いうるさいồn ào
- 怠いだるいuể oải, mệt mỏi, nặng nề (người, chân...)
- しんどいmệt mỏi, rã rời
Ví dụ
-
Cleaning the entire house can be a tiresome job.
-
I found his long lecture very tiresome today.
-
a tiresome job
một công việc mệt nhọc
-
a tiresome lecture
một buổi thuyết trình chán ngắt
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép