Nghĩa tiếng Việt khoảng thời gian bằng bảy ngày.danh từ Tiếng Nhật 週しゅうtuần, tuần lễ 週間しゅうかんtuần 旬じゅんtuần (khoảng 10 ngày trong tháng: thượng, trung, hạ tuần) Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép