Nghĩa tiếng Việt
- Gà tây.danh từ
Tiếng Nhật
- 土耳古トルコThổ Nhĩ Kỳ
- 七面鳥しちめんちょうgà tây
Ví dụ
-
We roasted a turkey for the holiday meal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtɜːki/
We roasted a turkey for the holiday meal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép