TanroDictionary Sổ từ

unalter

/unˈɔːltə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không đổi.động từ

Ví dụ

  1. The old rule cannot unalter the result.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép