Nghĩa tiếng Việt
- Mở, cởi, tháo, nới.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Unfasten your seat belt now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʌnˈfɑːsn/
Unfasten your seat belt now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép