TanroDictionary Sổ từ

virid

/ˈvɪrəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xanh lục, màu xanh ngọc bích.tính từ

Ví dụ

  1. The painter used a virid green pigment.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép