TanroDictionary Sổ từ

waltz

/wɔːls/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điện nhảy vanxơ.danh từ
  2. Cho điệu vanxơ.danh từ
  3. Nhảy vanxơ.động từ

Ví dụ

  1. The dancers practiced a graceful waltz.

  2. They played a slow waltz at the party.

  3. She can waltz very smoothly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép