Nghĩa tiếng Việt
- ; (văn học) làm chìm, làm đắm, dìm xuống.động từ
Ví dụ
-
Big waves can whelm a small boat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwɛlm/
Big waves can whelm a small boat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép