Nghĩa tiếng Việt
- Cái xanh, chảo (chảo lớn có hình như chiếc bát, để nấu nướng; nhất là thức ăn Trung quốc).danh từ
Tiếng Nhật
- 中華鍋ちゅうかなべchảo Trung Hoa
Ví dụ
-
She cooked noodles in a hot wok.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép