TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “夏”

28 mục từ · Nhật → Việt/Anh

夏 なつ

Nhật Thông dụng HẠ
VI
  1. mùa hè, mùa hạdanh từ · trạng từ
EN
  1. summerdanh từ · trạng từ
  2. Xia dynastychữ Hán

夏 か

Nhật Ít dùng HẠ
VI
  1. nhà Hạ (Trung Quốc, khoảng 2070-1600 TCN)danh từ
EN
  1. Xia dynasty (of China; ca. 2070-1600 BCE; possibly mythological); Hsia dynastydanh từ
  2. the Xia dynasty (first dynasty of China)tên riêng

夏 げ

Nhật Ít dùng HẠ
VI
  1. mùa hạ (16/4 đến 15/7 âm lịch, mùa an cư)danh từ
EN
  1. summer (on the lunisolar calendar: 16th day of the 4th month to the 15th day of the 7th month)danh từ
  2. summer according to the lunisolar calendar; the ninety days starting from the sixteenth day of the fourth month until the fifteenth day of the seventh monthdanh từ

夏期 かき

Nhật Thông dụng HẠ KÌ
VI
  1. học kỳ hè, mùa hèdanh từ · trợ từ
EN
  1. summer term (e.g. school); summer perioddanh từ · trợ từ
  2. summer period, summer termdanh từ

塾の夏期講習に参加した。 — Tôi tham gia khóa học hè ở lò luyện thi.

Xem chi tiết →

夏季 かき

Nhật Thông dụng HẠ QUÝ
VI
  1. mùa hèdanh từ
EN
  1. summer season; summer; summertimedanh từ

夏至 げし

Nhật Thông dụng HẠ CHÍ
VI
  1. hạ chídanh từ
EN
  1. summer solsticedanh từ

夏至は一年で最も昼が長い日だ。 — Hạ chí là ngày có ban ngày dài nhất trong năm.

Xem chi tiết →

夏バテ なつばて

Nhật Thông dụng
VI
  1. mệt mỏi vì nóng mùa hèdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. suffering from summer heat; summer heat fatiguedanh từ · động từ する · ngoại động từ

夏バテで食欲がない。 — Vì oải nóng mùa hè nên tôi không thèm ăn.

Xem chi tiết →

夏休み なつやすみ

Nhật Thông dụng
VI
  1. kỳ nghỉ hèdanh từ
EN
  1. summer vacation; summer holidaydanh từ
  2. summer vacation; summer break; summer holidaysdanh từ

夏休みに家族で沖縄へ行った。 — Kỳ nghỉ hè tôi cùng gia đình đi Okinawa.

Xem chi tiết →

夏場 なつば

Nhật Thông dụng HẠ TRƯỜNG
VI
  1. mùa hè, mùa nóngdanh từ
EN
  1. summertime; summer seasondanh từ

夏場は熱中症に気をつけてください。 — Mùa hè hãy cẩn thận với say nắng.

Xem chi tiết →

夏場所 なつばしょ

Nhật Thông dụng HẠ TRƯỜNG SỞ
VI
  1. (sumo) giải đấu mùa hè (tổ chức ở Tokyo vào tháng 5)danh từ
EN
  1. Summer Tournament (held in Tokyo in May)danh từ

夏場所は東京の両国国技館で行われる。 — Giải tháng 5 được tổ chức ở nhà thi đấu Ryogoku, Tokyo.

Xem chi tiết →

夏時間 なつじかん

Nhật Thông dụng HẠ THỜI GIAN
VI
  1. giờ mùa hèdanh từ
EN
  1. daylight saving time; daylight savings time; summer timedanh từ
  2. summer time (daylight-saving time)danh từ

ヨーロッパでは三月に夏時間が始まる。 — Ở châu Âu giờ mùa hè bắt đầu vào tháng Ba.

Xem chi tiết →

夏祭り なつまつり

Nhật
VI
  1. lễ hội mùa hèdanh từ
EN
  1. summer festival; summer matsuridanh từ

浴衣を着て夏祭りに行った。 — Tôi mặc yukata đi lễ hội mùa hè.

Xem thêm 1 nghĩa →

夏山 なつやま

Nhật HẠ SƠN
VI
  1. núi mùa hèdanh từ
  2. núi thường được leo vào mùa hèdanh từ
EN
  1. summery mountaindanh từ
  2. mountain that is often climbed in summerdanh từ

夏山シーズンが始まった。 — Mùa leo núi mùa hè đã bắt đầu.

Xem chi tiết →

夏物 なつもの

Nhật HẠ VẬT
VI
  1. quần áo mùa hèdanh từ
  2. hàng mùa hèdanh từ
EN
  1. summer clothing; summer weardanh từ
  2. summer goodsdanh từ

デパートで夏物セールが始まった。 — Đợt giảm giá đồ hè ở trung tâm thương mại đã bắt đầu.

Xem chi tiết →

夏服 なつふく

Nhật HẠ PHỤC
VI
  1. quần áo mùa hè, đồng phục hèdanh từ
EN
  1. summer clothes; summer wear; summer uniformdanh từ

六月から学校の制服が夏服になる。 — Từ tháng Sáu đồng phục trường chuyển sang đồ hè.

Xem thêm 1 nghĩa →

夏日 なつび

Nhật HẠ NHẬT
VI
  1. ngày hè nóngdanh từ
  2. ngày nhiệt độ từ 25°C trở lêndanh từ
EN
  1. hot summer daydanh từ
  2. day on which the temperature reaches at least 25°Cdanh từ

今日は五月なのに夏日になった。 — Hôm nay mới tháng Năm mà đã là ngày hè trên 25 độ.

Xem thêm 2 nghĩa →

夏草 なつくさ

Nhật HẠ THẢO
VI
  1. cỏ mùa hèdanh từ
EN
  1. summer grassdanh từ

空き地に夏草が生い茂っている。 — Cỏ hè mọc um tùm trên bãi đất trống.

Xem chi tiết →

夏生 なつお

Nhật
VI
  1. Một tên dành cho nam từ nữtên riêng
EN
  1. a unisex given nametên riêng

夏目 なつめ

Nhật
VI
  1. Một tên dành cho nữtên riêng
  2. Tên họtên riêng
EN
  1. a female given nametên riêng
  2. a surnametên riêng