Kết quả cho “射”
28 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- bắn cungdanh từ
- ánh xạdanh từ
- cấu xạ, mũi tên (toán học)danh từ
EN
- archerydanh từ
- mappingdanh từ
VI
- chiếu sángđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to shineđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to shine (in, into)động từ
射程
しゃてい
Nhật
Thông dụng XẠ TRÌNH
EN
- range (of a rifle, missile, etc.)danh từ
- range of a firearmdanh từ
射精
しゃせい
Nhật
Thông dụng XẠ TINH
VI
- sự xuất tinhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- ejaculationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- ejaculation, an emission or discharge of semendanh từ
射殺
しゃさつ
Nhật
Thông dụng XẠ SÁT
VI
- sự bắn chếtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- shooting to deathdanh từ · động từ する · ngoại động từ
射撃
しゃげき
Nhật
Thông dụng XẠ KÍCH
VI
- sự bắn, xạ kíchdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- firing; shooting; fire; gunshot; marksmanshipdanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- bắn chết, hạ (thú)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- giành được (giải, trái tim ai)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to shoot dead; to bring down (an animal)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to win (a prize, someone's heart, etc.); to gain; to get; to make one's ownđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
射幸心
しゃこうしん
Nhật
XẠ HẠNH TÂM
VI
- máu cờ bạc, tâm lý đầu cơdanh từ
EN
- passion for gambling; fondness for speculation; speculative spiritdanh từ
VI
- bắn (tên)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to shoot (arrow, bolt, dart)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- shootđộng từ
EN
- projectiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- love of easy moneydanh từ
- the love of moneydanh từ
EN
- speculationdanh từ
- aiming for a sudden fortune (i.e. gambling, etc.)danh từ
EN
- shooting; firing; emitting; ejection; projection; injection; spouting; radiationdanh từ · động từ する
- shooting; emitting; injecting; injectiondanh từ
EN
- archer; bowmandanh từ
- shooter; gunnerdanh từ
EN
- shooting technique; archery techniquedanh từ
EN
- target practice; marksmanshipdanh từ
- target shooting (e.g. at a fair)danh từ
EN
- a blackberry lily seed or fruit, usually one that is jet-black and sphericaldanh từ
EN
- to ejaculate; to cumđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- fringed iris (Iris japonica); Japanese irisdanh từ
EN
- ejaculatory ductdanh từ
EN
- shooting gallerydanh từ
EN
- stuffing; filling; packing; paddingdanh từ
EN
- arrow slit; arrow-loop; gun loop; gun portdanh từ
EN
- archer's bracer; archer's armguarddanh từ
EN
- archery range; archery grounddanh từ
- shooting range; firing range; shooting gallerydanh từ
- launch site (for rockets, missiles, etc.)danh từ
- position where an archer is standingdanh từ
EN
- makeshift hunting blind; waiting in a makeshift hunting blinddanh từ
- ambush; troops in ambushdanh từ