Nghĩa tiếng Việt
- bắn cungdanh từ
- ánh xạdanh từ
- cấu xạ, mũi tên (toán học)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- archerydanh từ
- mappingdanh từ
- map; morphism; arrowdanh từ
- shootchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép