TanroDictionary Sổ từ

射 しゃ

XẠ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắn cungdanh từ
  2. ánh xạdanh từ
  3. cấu xạ, mũi tên (toán học)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. archerydanh từ
  2. mappingdanh từ
  3. map; morphism; arrowdanh từ
  4. shootchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép