Kết quả cho “提 ”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
bình rót sake nghi lễ có vòi và quai danh từ
EN
ceremonial sake decanter with a spout and semicircular handle danh từ
to lower chữ Hán
提携
ていけい
Nhật
Thông dụng ĐỀ HUỀ
VI
sự hợp tác, liên kết, liên doanh danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
cooperation; tie-up; joint business; partnership; alliance; sponsorship danh từ · động từ する · ngoại động từ
coalition, partnership, association danh từ
提供
ていきょう
Nhật
Thông dụng ĐỀ CUNG
VI
sự cung cấp, hiến (máu, nội tạng) danh từ · động từ する · ngoại động từ
sự tài trợ (chương trình truyền hình) danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
offer; tender; providing; supplying; making available; donating (blood, organs, etc.) danh từ · động từ する · ngoại động từ
sponsoring (a TV program) danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
sự nêu (vấn đề) danh từ · động từ する · ngoại động từ
sự khởi kiện danh từ · động từ する · ngoại động từ
(cổ) nhấc lên danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
raising (a question); posing (a problem); bringing up (an issue); presenting danh từ · động từ する · ngoại động từ
instituting (a lawsuit); lodging; filing (a claim); submitting (a case) danh từ · động từ する · ngoại động từ
提案
ていあん
Nhật
Thông dụng ĐỀ ÁN
VI
đề xuất, đề nghị danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
proposal; proposition; suggestion danh từ · động từ する · ngoại động từ
提出
ていしゅつ
Nhật
Thông dụng ĐỀ XUẤT
VI
sự nộp, đệ trình (hồ sơ, báo cáo, dự luật) danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
presentation (of documents); submission (of an application, report, etc.); production (e.g. of evidence); introduction (e.g. of a bill); filing; turning in danh từ · động từ する · ngoại động từ
submission danh từ
提言
ていげん
Nhật
Thông dụng ĐỀ NGÔN
VI
đề xuất, kiến nghị danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
proposal; motion; recommendation danh từ · động từ する · ngoại động từ
motion, formal proposal, recommendation danh từ
VI
người hiến tặng, người cung cấp danh từ
EN
donor; contributor; provider danh từ
VI
sự xuất trình (giấy tờ) danh từ · động từ する · ngoại động từ
sự đưa ra (kế hoạch, ví dụ) danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
presentation (of a passport, ID, etc.); showing; production (e.g. of documents) danh từ · động từ する · ngoại động từ
presentation (of a plan, response, etc.); bringing up; citing (an example) danh từ · động từ する · ngoại động từ
提唱
ていしょう
Nhật
Thông dụng ĐỀ XƯỚNG
VI
sự đề xướng, đề xuất, chủ trương danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
advocacy; proposal danh từ · động từ する · ngoại động từ
suggestion, advocacy danh từ
VI
sự khởi kiện danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
presenting a case; suing danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
admiral; commodore danh từ
VI
đèn lồng giấy danh từ
(khẩu ngữ) bong bóng nước mũi danh từ
EN
paper lantern; Chinese lantern; Japanese lantern danh từ
snot bubble danh từ
VI
xách theo, cầm tay động từ nhóm 2 · ngoại động từ
đeo (vai, hông) động từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
to take along; to hold in the hand động từ nhóm 2 · ngoại động từ
to hang (e.g. from the shoulder or waist) động từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
submission date; filing date; due date (e.g. for homework) danh từ
EN
proposal; motion danh từ · động từ する · ngoại động từ
a motion, a proposal, a matter for discussion danh từ
EN
original source; provider; supplier danh từ
EN
small bag or container hung from one's obi or sword hilt danh từ
general term for a carrying container hung from one's 帯 (obi, “belt or sash”), such as a coin purse, tobacco pouch, or pillbox danh từ
EN
price offered; offering price danh từ
EN
documents to be presented; work to be submitted; submitted document; submitted work danh từ
EN
puffed-up sleeves danh từ
EN
multi-tiered food boxes that can be carried by hand danh từ
female prostitute who carried multi-tiered food boxes about and peddled foodstuffs (Meiwa and Anei eras) danh từ
EN
business partner danh từ
EN
(written) proposal danh từ
VI
đề cầm (nhạc cụ dây kéo của Trung Quốc) danh từ
đàn violin danh từ
EN
tiqin (2 or 4-stringed Chinese instrument played with a bow) danh từ
violin danh từ