TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “筒”

18 mục từ · Nhật → Việt/Anh

筒 つつ

Nhật Thông dụng ĐỒNG
VI
  1. ống, ống trụdanh từ
  2. nòng súngdanh từ
  3. súng, pháodanh từ
EN
  1. pipe; tube; cylinderdanh từ
  2. gun barreldanh từ

卒業証書を筒に入れて持ち帰った。 — Tôi cho bằng tốt nghiệp vào ống rồi mang về.

Xem thêm 13 nghĩa →

筒 とう

Nhật Ít dùng ĐỒNG
VI
  1. ốnghậu tố
  2. đơn vị đếm ống thuốc tiêmtrợ số từ
EN
  1. pipe; tubehậu tố
  2. counter for injection ampoulestrợ số từ

筒 ピン

Nhật Ít dùng ĐỒNG
VI
  1. đơn vị đếm quân bài tròn (mạt chược)trợ số từ
EN
  1. counter for dot tilestrợ số từ

筒井 つつい

Nhật Thông dụng ĐỒNG TỈNH
VI
  1. giếng tròndanh từ
EN
  1. round welldanh từ
  2. circular welldanh từ

筒抜け つつぬけ

Nhật ĐỒNG BẠT
VI
  1. bị nghe thấy, bị lộ (kế hoạch, bí mật...)danh từ
  2. tai này lọt sang tai kiadanh từ
EN
  1. being heard (by others); being overheard; being leaked (of plans, secrets, etc.)danh từ
  2. going in one ear and out the otherdanh từ

壁が薄くて隣の会話が筒抜けだ。 — Tường mỏng nên nghe hết cuộc nói chuyện nhà bên.

Xem thêm 1 nghĩa →

筒鳥 つつどり

Nhật ĐỒNG ĐIỂU
EN
  1. Oriental cuckoo (Cuculus saturatus)danh từ
  2. Himalayan cuckoo (Cuculus saturatus)danh từ

筒井筒 つついづつ

Nhật ĐỒNG TỈNH
EN
  1. well curb of a round welldanh từ
  2. well curb of a circular well (筒井)danh từ
  3. male and female who are childhood friendsdanh từ