TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “背”

30 mục từ · Nhật → Việt/Anh

背 せい

Nhật Thông dụng BỐI
VI
  1. chiều cao, vóc ngườidanh từ
EN
  1. height; staturedanh từ

背 せ

Nhật Thông dụng BỐI
VI
  1. lưngdanh từ
  2. mặt sau, lưng (ghế), gáy (sách)danh từ
  3. chiều cao, vóc ngườidanh từ
EN
  1. backdanh từ
  2. reverse; rear side; back (e.g. of a chair); spine (of a book)danh từ

背 そびら

Nhật Ít dùng BỐI
VI
  1. (cũ) lưngdanh từ
EN
  1. back (of the body)danh từ

背中 せなか

Nhật Thông dụng BỐI TRUNG
VI
  1. lưngdanh từ
EN
  1. back (of the body)danh từ
  2. back (of a body)danh từ

重い荷物を持って背中が痛くなった。 — Mang đồ nặng nên tôi bị đau lưng.

Xem chi tiết →

背骨 せぼね

Nhật Thông dụng BỐI CỐT
VI
  1. xương sống, cột sốngdanh từ
EN
  1. spine; backbone; spinal columndanh từ
  2. backbone (series of vertebrae that encloses the spinal cord)danh từ

姿勢が悪いと背骨が曲がる。 — Tư thế xấu sẽ khiến cột sống bị cong.

Xem chi tiết →

背広 せびろ

Nhật Thông dụng
VI
  1. bộ com-lêdanh từ
EN
  1. business suitdanh từ
  2. a business suitdanh từ

父は毎日背広を着て会社に行く。 — Bố tôi ngày nào cũng mặc com-lê đi làm.

Xem chi tiết →

背景 はいけい

Nhật Thông dụng BỐI CẢNH
VI
  1. phông nền, cảnh nềndanh từ
  2. bối cảnh (sự việc)danh từ
  3. sự hậu thuẫndanh từ
EN
  1. background; scenery; backdrop; settingdanh từ
  2. background (of an incident, situation, etc.); circumstances; contextdanh từ

事件の背景には経済問題がある。 — Đằng sau vụ việc là vấn đề kinh tế.

Xem thêm 3 nghĩa →

背く そむく

Nhật Thông dụng BỐI
VI
  1. đi ngược lại, chống lại, vi phạmđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to run counter to; to go against; to disobey; to infringeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. be contraryđộng từ

背負う せおう

Nhật Thông dụng
VI
  1. cõng, đeo trên lưngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. gánh vác, chịu trách nhiệmđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. có (gì đó) phía sauđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to carry on one's backđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to be burdened with; to take responsibility forđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

背番号 せばんごう

Nhật Thông dụng BỐI PHIÊN HIỆU
VI
  1. số áo (cầu thủ)danh từ
EN
  1. number on the back of a player's uniform; uniform number; shirt number; squad numberdanh từ
  2. number (on an athlete's uniform's back); jersey number, uniform number, player number, shirt numberdanh từ

背が高い せがたかい

Nhật Thông dụng
VI
  1. cao (người)cụm từ · tính từ い
EN
  1. tall (of a person)cụm từ · tính từ い
  2. tall (of a big, standing construction, tree, etc.)cụm từ

背泳ぎ せおよぎ

Nhật Thông dụng
VI
  1. bơi ngửadanh từ
EN
  1. backstroke (swimming)danh từ

私は背泳ぎが一番得意だ。 — Tôi giỏi bơi ngửa nhất.

Xem chi tiết →

背筋 せすじ

Nhật Thông dụng BỐI CÂN
VI
  1. sống lưng, xương sốngdanh từ
  2. đường may dọc lưng áodanh từ
EN
  1. spine; line of the backbonedanh từ
  2. seam down the back (of clothing)danh từ

背後 はいご

Nhật Thông dụng BỐI HẬU
VI
  1. phía sau, sau lưngdanh từ · trợ từ
  2. hậu trường, đằng saudanh từ · trợ từ
EN
  1. back; reardanh từ · trợ từ
  2. background; behind the scenesdanh từ · trợ từ

背信 はいしん

Nhật Thông dụng BỘI TÍN
VI
  1. sự phản bội, bội tíndanh từ · động từ する · trợ từ
EN
  1. betrayal; infidelitydanh từ · động từ する · trợ từ

彼の行為は会社に対する背信だ。 — Hành vi của anh ta là sự phản bội đối với công ty.

Xem thêm 1 nghĩa →

背任 はいにん

Nhật Thông dụng BỘI NHIỆM
VI
  1. tội bội tín, lạm dụng chức vụdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. breach of trust; malfeasance; malpractice; misappropriationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

元社長が背任の疑いで逮捕された。 — Cựu giám đốc bị bắt vì nghi ngờ tội bội tín.

Xem thêm 1 nghĩa →

背もたれ せもたれ

Nhật BỐI
VI
  1. lưng ghế, tựa lưngdanh từ
EN
  1. back (of a chair); backrestdanh từ

背もたれを倒してもいいですか。 — Tôi ngả lưng ghế được không?

Xem thêm 1 nghĩa →

背負い投げ せおいなげ

Nhật
VI
  1. (judo) đòn quật qua vaidanh từ
EN
  1. seoi nage (judo); shoulder throw; back-carry throwdanh từ

彼は見事な背負い投げで一本を取った。 — Anh ấy giành ippon bằng một đòn quật qua vai đẹp mắt.

Xem chi tiết →

背伸び せのび

Nhật
VI
  1. kiễng chân vươn ngườidanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. cố quá sức, làm việc vượt khả năngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. standing on tiptoe and stretching one's back to make oneself taller; stretching oneselfdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. overreaching oneself; overstretching oneself; trying to do something beyond one's ability; pushing to the limitdanh từ · động từ する · ngoại động từ

背伸びして棚の上の本を取った。 — Tôi kiễng chân lấy cuốn sách trên kệ.

Xem thêm 2 nghĩa →

背丈 せたけ

Nhật BỐI TRƯỢNG
VI
  1. vóc dáng, chiều caodanh từ
EN
  1. stature; heightdanh từ

息子の背丈はもう私と同じくらいだ。 — Con trai tôi giờ đã cao gần bằng tôi.

Xem thêm 1 nghĩa →

背面 はいめん

Nhật BỐI DIỆN
VI
  1. mặt sau, phía saudanh từ · trợ từ
EN
  1. rear; back; reversedanh từ · trợ từ
  2. back (of something), reverse (side)danh từ

電源ボタンは本体の背面にある。 — Nút nguồn nằm ở mặt sau máy.

Xem chi tiết →