Kết quả cho “背”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- chiều cao, vóc ngườidanh từ
EN
- height; staturedanh từ
VI
- lưngdanh từ
- mặt sau, lưng (ghế), gáy (sách)danh từ
- chiều cao, vóc ngườidanh từ
EN
- backdanh từ
- reverse; rear side; back (e.g. of a chair); spine (of a book)danh từ
EN
- back (of the body)danh từ
EN
- back (of the body)danh từ
- back (of a body)danh từ
VI
- xương sống, cột sốngdanh từ
EN
- spine; backbone; spinal columndanh từ
- backbone (series of vertebrae that encloses the spinal cord)danh từ
EN
- business suitdanh từ
- a business suitdanh từ
背景
はいけい
Nhật
Thông dụng BỐI CẢNH
VI
- phông nền, cảnh nềndanh từ
- bối cảnh (sự việc)danh từ
- sự hậu thuẫndanh từ
EN
- background; scenery; backdrop; settingdanh từ
- background (of an incident, situation, etc.); circumstances; contextdanh từ
VI
- đi ngược lại, chống lại, vi phạmđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to run counter to; to go against; to disobey; to infringeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- be contraryđộng từ
VI
- cõng, đeo trên lưngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- gánh vác, chịu trách nhiệmđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- có (gì đó) phía sauđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to carry on one's backđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be burdened with; to take responsibility forđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
- số áo (cầu thủ)danh từ
EN
- number on the back of a player's uniform; uniform number; shirt number; squad numberdanh từ
- number (on an athlete's uniform's back); jersey number, uniform number, player number, shirt numberdanh từ
VI
- cao (người)cụm từ · tính từ い
EN
- tall (of a person)cụm từ · tính từ い
- tall (of a big, standing construction, tree, etc.)cụm từ
EN
- backstroke (swimming)danh từ
VI
- sống lưng, xương sốngdanh từ
- đường may dọc lưng áodanh từ
EN
- spine; line of the backbonedanh từ
- seam down the back (of clothing)danh từ
VI
- phía sau, sau lưngdanh từ · trợ từ
- hậu trường, đằng saudanh từ · trợ từ
EN
- back; reardanh từ · trợ từ
- background; behind the scenesdanh từ · trợ từ
背信
はいしん
Nhật
Thông dụng BỘI TÍN
VI
- sự phản bội, bội tíndanh từ · động từ する · trợ từ
EN
- betrayal; infidelitydanh từ · động từ する · trợ từ
VI
- tội bội tín, lạm dụng chức vụdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- breach of trust; malfeasance; malpractice; misappropriationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- lưng ghế, tựa lưngdanh từ
EN
- back (of a chair); backrestdanh từ
VI
- (judo) đòn quật qua vaidanh từ
EN
- seoi nage (judo); shoulder throw; back-carry throwdanh từ
VI
- kiễng chân vươn ngườidanh từ · động từ する · ngoại động từ
- cố quá sức, làm việc vượt khả năngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- standing on tiptoe and stretching one's back to make oneself taller; stretching oneselfdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- overreaching oneself; overstretching oneself; trying to do something beyond one's ability; pushing to the limitdanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- vóc dáng, chiều caodanh từ
EN
- stature; heightdanh từ
VI
- mặt sau, phía saudanh từ · trợ từ
EN
- rear; back; reversedanh từ · trợ từ
- back (of something), reverse (side)danh từ
EN
- dorsiflexion; dorsal flexiondanh từ
EN
- copying from a model without looking at it (calligraphy)danh từ
EN
- breadth of the backdanh từ