TanroDictionary Sổ từ

ư

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ký tự thứ 26 trong bảng chữ cái tiếng Việt.chữ Hán
  2. Một nguyên âm trong tiếng Việt.chữ Hán
  3. Từ dùng để hỏi hàm ý ngạc nhiên.adv
  4. Biểu thị mức độ hết sức cao.adv

Ví dụ

  1. Anh đấy ư?

  2. rất ư là đẹp

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép