他
たNghĩa tiếng Việt
- trạng từ · danh từ · trợ từ khác, người khác (người và sự việc trừu tượng)
Nghĩa tiếng Anh
- trạng từ · danh từ · trợ từ other (esp. people and abstract matters)
- danh từ another, other, some other
Cách dùng
"Khác, cái khác, người khác": 「他の人」 — người khác; 「その他」 — ngoài ra, khác; 「他に何かありますか」 — còn gì khác không? Đọc ほか hoặc た (他人, 他国). Viết 外 cũng được với nghĩa "ngoài".
Từ trái nghĩa: 自
Ví dụ
- 他に質問はありませんか。Còn câu hỏi nào khác không?
- 他の店も見てから決めます。Tôi sẽ xem các cửa hàng khác rồi mới quyết định.
- この事業は他を利するために開始されました。This project was started in order to benefit others.