兵
つわものNghĩa tiếng Việt
- danh từ binh sĩ, chiến binh
- danh từ người dũng cảm, người giỏi, bậc thầy
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ soldier; warrior
- danh từ person of courage; strong person; very capable person; master (in a field)
Cách dùng
"Tay cừ, lão luyện" (つわもの): 「歴戦の兵」 — chiến binh dày dạn; 「この道の兵」 — tay lão luyện trong nghề. Văn chương; câu thơ Bashō 「夏草や兵どもが夢の跡」.
Từ trái nghĩa: 弱者
Ví dụ
- 彼は営業の世界の兵だ。Anh ấy là tay lão luyện trong nghề bán hàng.
- 夏草や兵どもが夢の跡。Cỏ hè ơi, dấu mộng của bao chiến binh.
Chữ Hán trong từ
兵
BINH
On: ヘイ、ヒョウ
Kun: つわもの
soldier; private; troops; army; warfare; strategy; tactics
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗