Nghĩa tiếng Việt
- đôi, cặpdanh từ · hậu tố · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- pairdanh từ · hậu tố · trợ số từ
- pair; doubletính từ い
- counter for pairstrợ số từ
Cách dùng
"Đôi, cặp" (đọc そう/ふた): chủ yếu trong từ ghép 「双子」 — sinh đôi; 「双方」 — hai bên; 「双眼鏡」 — ống nhòm; 「一双の屏風」 — một cặp bình phong. Hiếm dùng đơn lẻ.
Ví dụ
-
双方の意見を聞く必要がある。
Cần lắng nghe ý kiến của cả hai bên.
-
彼女には双子の弟がいる。
Cô ấy có em trai sinh đôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「双」
双
ふた
Nhật
Ít dùng Hán Việt: SONG
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ set of two, pair