TanroDictionary Sổ từ

双 そう

SONG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đôi, cặpdanh từ · hậu tố · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pairdanh từ · hậu tố · trợ số từ
  2. pair; doubletính từ い
  3. counter for pairstrợ số từ

Cách dùng

"Đôi, cặp" (đọc そう/ふた): chủ yếu trong từ ghép 「双子」 — sinh đôi; 「双方」 — hai bên; 「双眼鏡」 — ống nhòm; 「一双の屏風」 — một cặp bình phong. Hiếm dùng đơn lẻ.

Ví dụ

  1. 双方の意見を聞く必要がある。

    Cần lắng nghe ý kiến của cả hai bên.

  2. 彼女には双子の弟がいる。

    Cô ấy có em trai sinh đôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「双」

双

ふた

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ set of two, pair

Chữ Hán trong từ

双
SONG On: ソウ Kun: ふた、たぐい、ならぶ、ふたつ pair; set; comparison; counter for pairs 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗