TanroDictionary Sổ từ

応 おう

ỨNG

Có 2 cách đọc: おう sự đồng ý おお ôi!
Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đồng ýdanh từ
  2. vâng, được, ừthán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. agreement; affirmativedanh từ
  2. aye; yes; OK; okay; yeah; all rightthán từ
  3. respond, reply, answer (a question, call, etc.)affix
  4. accept, admit, agree, consentaffix
  5. in accordance withaffix
  6. adequate, balanced, fitting, suitableaffix
  7. an acceptance, admittance, agreement, consentdanh từ
  8. a surnametên riêng

Cách dùng

"Đồng ý" (おう): chủ yếu trong cụm 「否が応でも」 — dù muốn hay không; 「応じる」 — đáp ứng. Đứng một mình là lời đáp "được!" kiểu cổ, mạnh mẽ.

Ví dụ

  1. 否が応でも明日までに仕上げなければならない。

    Dù muốn hay không cũng phải hoàn thành trước ngày mai.

  2. 「手を貸してくれ」「応!」

    "Giúp tôi một tay" - "Được!"

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「応」

応

おお

Nghĩa tiếng Việt

  1. thán từ ôi!, trời ơi!
  2. thán từ ối!
  3. thán từ à!, ra thế!
  4. thán từ vâng!, được!

Nghĩa tiếng Anh

  1. thán từ oh!; good heavens!
  2. thán từ ugh!; oh no!
  3. thán từ ah!; the penny drops!
  4. thán từ yes!; okay!

Chữ Hán trong từ

応
ỨNG On: オウ、ヨウ、-ノウ Kun: あた.る、まさに、こた.える apply; answer; yes; OK; reply; accept 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗