Nghĩa tiếng Việt
- sự đồng ýdanh từ
- vâng, được, ừthán từ
Nghĩa tiếng Anh
- agreement; affirmativedanh từ
- aye; yes; OK; okay; yeah; all rightthán từ
- respond, reply, answer (a question, call, etc.)affix
- accept, admit, agree, consentaffix
- in accordance withaffix
- adequate, balanced, fitting, suitableaffix
- an acceptance, admittance, agreement, consentdanh từ
- a surnametên riêng
Cách dùng
"Đồng ý" (おう): chủ yếu trong cụm 「否が応でも」 — dù muốn hay không; 「応じる」 — đáp ứng. Đứng một mình là lời đáp "được!" kiểu cổ, mạnh mẽ.
Ví dụ
-
否が応でも明日までに仕上げなければならない。
Dù muốn hay không cũng phải hoàn thành trước ngày mai.
-
「手を貸してくれ」「応!」
"Giúp tôi một tay" - "Được!"
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「応」
Nghĩa tiếng Việt
-
thán từ ôi!, trời ơi!
-
thán từ ối!
-
thán từ à!, ra thế!
-
thán từ vâng!, được!
Nghĩa tiếng Anh
-
thán từ oh!; good heavens!
-
thán từ ugh!; oh no!
-
thán từ ah!; the penny drops!
-
thán từ yes!; okay!
Chữ Hán trong từ
応
ỨNG
On: オウ、ヨウ、-ノウ
Kun: あた.る、まさに、こた.える
apply; answer; yes; OK; reply; accept
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗