TanroDictionary Sổ từ

昨 さく

TẠC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (năm) ngoái; hôm quatiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. last (year); yesterdaytiền tố
  2. yesterday; last, past (day, week, month, year, etc.)chữ Hán

Cách dùng

Tiền tố さく- "trước (gần nhất)": 「昨年」 — năm ngoái; 「昨日」 — hôm qua; 「昨夜」; 「昨シーズン」 — mùa giải trước. Trang trọng hơn 去年.

Ví dụ

  1. 昨年はお世話になりました。

    Cảm ơn anh đã giúp đỡ trong năm qua.

  2. 昨シーズンの優勝チームだ。

    Đó là đội vô địch mùa giải trước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép