Nghĩa tiếng Việt Trung Quốc.danh từ Tiếng Nhật 中華ちゅうかTrung Hoa 瀬戸物せとものđồ gốm sứ 中国ちゅうごくTrung Quốc 陶器とうきđồ gốm, đồ sành sứ チャイナTrung Quốc Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép