Nghĩa tiếng Việt
- Lễ Nô-en.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
father christmas
ông già Nô-en
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ˈkrɪs.məs
father christmas
ông già Nô-en
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép