TanroDictionary Sổ từ

afl

/eɪ ɛf ɛl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái.danh từ

Ví dụ

  1. A afl helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép