TanroDictionary Sổ từ

airs

/eə(r)z/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của airđộng từ

Ví dụ

  1. The radio airs soft music in the morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép