Nghĩa tiếng Việt
- Xung quanh.D
- Vòng quanh.D
- Đó đây, chỗ này, chỗ nọ, khắp nơi.D
- Quanh quẩn, loanh quanh, ở gần.D
- Đó đây, khắp.E
- Khoảng chừng, gần.E
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Children played around the big fountain.
-
The old tree measures ten meters around.
-
They love to travel around the world together.
-
Is there a grocery store around here?
-
We like to walk around the house every evening.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép