Nghĩa tiếng Việt
- Thợ thủ công.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The artisan made a wooden bowl.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɑːtɪˈzæn/
The artisan made a wooden bowl.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép