TanroDictionary Sổ từ

asci

/ˈæsaɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nang (nấm).danh từ

Ví dụ

  1. The fungus grew inside the asci.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép