TanroDictionary Sổ từ

bap

/bæp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ổ bánh nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. He bought a fresh bap for breakfast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép