Nghĩa tiếng Việt
- Dạng cắt từ của bilirubindanh từ
Ví dụ
-
The test showed high bili levels.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɪli/
The test showed high bili levels.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép