TanroDictionary Sổ từ

bili

/ˈbɪli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng cắt từ của bilirubindanh từ

Ví dụ

  1. The test showed high bili levels.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép