TanroDictionary Sổ từ

bitch

/bɪtʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf, bitch fox).danh từ
  2. Con mụ lẳng lơ dâm đãng; con mụ phản trắc.danh từ

Ví dụ

  1. The bitch played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép