TanroDictionary Sổ từ

bitt

/ˈbɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cọc trên sàn tàu để đỡ dây cáp.danh từ
  2. Cuốn dây cáp quanh cọc trên sàn tàu.động từ

Ví dụ

  1. He tied the rope to the bitt.

  2. Sailors bitt the rope after docking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép