Nghĩa tiếng Việt
- Vật (để) nối.danh từ
- Trụ chống, thanh giằng.danh từ
- Đôi.danh từ
- Dây đeo quần, dây brơten; dây căng trống.danh từ
- Cái khoan quay tay; cái vặn ốc quay tay ((cũng) brace and bit).danh từ
- Dấu ngoặc ôm.danh từ
- Dây lèo.danh từ
- Móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm.động từ
Tiếng Nhật
- 引き締めるひきしめるthắt chặt, siết chặt, căng
- 突っ張りつっぱりcây chống, thanh đỡ, thanh giằng
- 支柱しちゅうcột chống; trụ đỡ
- 装具そうぐtrang bị, phụ kiện
Ví dụ
-
The brace held the shelf steady.
-
A brace supported the broken chair.
-
The hunter brought back a brace of pheasants.
-
His brace kept his trousers up.
-
She used a brace to tighten the screw.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép