Nghĩa tiếng Việt
- Cá bống.danh từ
Ví dụ
-
A chub swam near the bridge in silence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃʌb/
A chub swam near the bridge in silence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép