TanroDictionary Sổ từ

coexist

/ˌkəʊɪɡˈzɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chung sống, cùng tồn tại.động từ

Ví dụ

  1. Fish and birds can coexist near the lake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép