TanroDictionary Sổ từ

combust

/kəmˈbʌst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đốt cháy.động từ

Ví dụ

  1. Dry leaves can combust near a hot stove.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép