Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của Creadanh từ
Ví dụ
-
The creas were listed in the archive.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkriːz/
The creas were listed in the archive.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép