Nghĩa tiếng Việt
- Con gái.danh từ
Tiếng Nhật
- 娘むすめcon gái
- 女の子おんなのこbé gái, con gái
- お嬢さんおじょうさん(lịch sự) con gái (người khác)
- 令嬢れいじょう(kính ngữ) con gái (của người khác), cô gái
Ví dụ
-
Their daughter loves to read at night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép