Nghĩa tiếng Việt
- Lần trình diễn đầu tiên (của diễn viên).danh từ
- Sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Her debut on stage was simple and bright.
-
His debut in public drew a big crowd.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép