Nghĩa tiếng Việt
- Áo vét đi ăn tối (dinner- jacket).X
- Người giới thiệu các ca khúc trên radio (disk-jockey).X
Ví dụ
-
People say dj in old texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdiː dʒeɪ/
People say dj in old texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép