TanroDictionary Sổ từ

eV

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Electronvôn.danh từ

Ví dụ

  1. Photons of sunlight have energy in order of eV.

    Các hạt photon của ánh sáng Mặt Trời có năng lượng vào cỡ eV.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「eV」

eV

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Electronvôn.