Nghĩa tiếng Việt
- Đại bàng.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
An eagle circled high above the cliffs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈiːɡl/
An eagle circled high above the cliffs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép