Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với ell: Lờ, en-lờ, e-lờ (chữ L)danh từ
- Dạng viết tắt của elevated railroad (“đường sắt (nền) cao”)danh từ
Ví dụ
-
The el played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép