Nghĩa tiếng Việt
- Nhận chìm, nhận sâu (xuống vực thẳm... ).động từ
Tiếng Nhật
- 包むつつむgói, bọc
Ví dụ
-
The rising tide can engulf the low shore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪnˈɡʌlf/
The rising tide can engulf the low shore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép