TanroDictionary Sổ từ

engulf

/ɪnˈɡʌlf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhận chìm, nhận sâu (xuống vực thẳm... ).động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The rising tide can engulf the low shore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép