Nghĩa tiếng Việt
- Bị thắt ở giữa.tính từ い
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Quả bầu eo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Quả bầu eo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép