TanroDictionary Sổ từ

ep

/ɛp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đĩa mở rộng (tiếng Anh: extended play)X
  2. Giám đốc sản xuất (tiếng Anh: executive producer)X
  3. Tập phim (tiếng Anh: episode)X

Ví dụ

  1. The old form ep appears in texts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép