TanroDictionary Sổ từ

ere

/eə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (thơ ca) trước.E
  2. , (thơ ca) trước khi.C

Ví dụ

  1. He spoke of the days ere while.

  2. Ere the rain began, we left.

  3. ere while

    trước đây, trước kia

  4. ere long

    không lâu nữa, chăng bao lâu

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép