Nghĩa tiếng Việt
- Kỳ quái, quái dị, lập dị.tính từ
- Vô cùng to lớn.tính từ
- Tưởng tượng, không tưởng.tính từ
- Người kỳ cục, người lập dị.danh từ
Tiếng Nhật
- ファンタスティックtuyệt vời, kỳ ảo
- 神かみthần, thần linh, thánh thần
- 素敵すてきđẹp, tuyệt vời, duyên dáng, quyến rũ, tuyệt diệu
- 珍妙ちんみょうkì quặc, lạ lùng
- 奇想天外きそうてんがいkỳ quái, khó tin, ngoài sức tưởng tượng
Ví dụ
-
His fantastic hat drew smiles from everyone.
-
They paid a fantastic sum of money for it.
-
The plan was fantastic, not realistic at all.
-
The village saw him as a fantastic.
-
a fantastic sum of money
một món tiền vô cùng to lớn
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép