TanroDictionary Sổ từ

fled

/fled/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. động từ quá khứ của fleeđộng từ

Ví dụ

  1. They fled before the rain started.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép